急噴出 jí pèn chū · cấp phún xuất Hán Việt: cấp phún xuất · Pinyin: jí pèn chū Tổng quan Cấu tạo: 急 (cấp) + 噴 (phún) + 出 (xuất)Pinyinjí pèn chūHán Việtcấp phún xuấtCấu tạo急 + 噴 + 出 · cấp + phún + xuất nghĩa thành phần: cấp + phún + xuất Nghĩa EngCihui puffing