急如風火

jí rú fēng huǒ cấp như phong hỏa

Hán Việt: cấp như phong hỏa · Pinyin: jí rú fēng huǒ

Tổng quan

vội vàng gấp gáp: vội vội vàng vàng

Cấu tạo: (cấp) + (như) + (phong) + (hỏa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vội vàng gấp gáp: vội vội vàng vàng
  • Cihui vội vàng gấp gáp; vội vội vàng vàng 。急急忙忙如同颳風之迅疾、著火之猛烈。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 如疾風烈火般緊急,形容十分迫切。《西遊補》第九回:「你要圖成和議,急如風火,卻如何等得這三日過呢?」