急如風火

jí rú fēng huǒ cấp như phong hỏa

Hán Việt: cấp như phong hỏa · Pinyin: jí rú fēng huǒ

Tổng quan

vội vàng gấp gáp: vội vội vàng vàng

Cấu tạo: (cấp) + (như) + (phong) + (hỏa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vội vàng gấp gáp: vội vội vàng vàng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 急得像疾风烈火一样。形容十分急迫。