急急
cấp cấp
Hán Việt: cấp cấp · Pinyin: jí jí
Tổng quan
cấp cấp; gấp; cấp thiết
1.急切貌。 2.急忙; 赶紧。 3.迅急。
很急切。《三國演義》第二七回:「只見城門已開,關公催車仗急急出城。」《儒林外史》第三八回:「郭孝子聽了,急急往前奔著走。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 vội vàng
- VietPhrases cấp cấp; gấp; cấp thiết
- Tần suất từ cấp cấp: vội vàng/cấp cấp/gấp/cấp thiết; cấp cấp; gấp; cấp thiết
- Biên soạn 急急 jíjí r.f. hurriedly; hastily; in a rush
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 很急切。《三國演義》第二七回:「只見城門已開,關公催車仗急急出城。」《儒林外史》第三八回:「郭孝子聽了,急急往前奔著走。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.急切貌。 2.急忙; 赶紧。 3.迅急。
Eng
- Cihui 急急 jíjí r.f. hurriedly; hastily; in a rush
- Tần suất từ 急急 jíjí r.f. hurriedly; hastily; in a rush