急急如令

jí jí rú lìngcấp cấp như lệnh

Hán Việt: cấp cấp như lệnh · Pinyin: jí jí rú lìng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"急急如律令"。

Cấu tạo: 急 (cấp) + 急 (cấp) + 如 (như) + 令 (lệnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"急急如律令"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

急急巴巴 · 急急忙忙 · 急急如律令 · 急急匆匆 · 急急慌慌 · 急急煎煎 · 急急忙忙地 · 急急風