急急忙忙地 cấp cấp mang mang địa Hán Việt: cấp cấp mang mang địa Tổng quan Cấu tạo: 急 (cấp) + 急 (cấp) + 忙 (mang) + 忙 (mang) + 地 (địa)Hán Việtcấp cấp mang mang địaTừ loạitrạngCấu tạo急 + 急 + 忙 + 忙 + 地 · cấp + cấp + mang + mang + địa nghĩa thành phần: cấp + cấp + mang + mang + địa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 vội vãMainlandKaggle Zh-Vi in rushEngCihui in rush Từ liên quan Gần nghĩa急急如律令 · 急急巴巴 · 急急忙忙 · 急急匆匆 · 急急如令 · 急急慌慌 · 急急煎煎