急急忙忙地 cấp cấp mang mang địa Hán Việt: cấp cấp mang mang địa Tổng quan Cấu tạo: 急 (cấp) + 急 (cấp) + 忙 (mang) + 忙 (mang) + 地 (địa)Hán Việtcấp cấp mang mang địaCấu tạo急 + 急 + 忙 + 忙 + 地 · cấp + cấp + mang + mang + địa nghĩa thành phần: cấp + cấp + mang + mang + địa Nghĩa EngCihui in rush