急救包
cấp cứu bao
Hán Việt: cấp cứu bao · Pinyin: jí jiù bāo
Tổng quan
túi cấp cứu: túi cứu thương
Nghĩa
Việt
- Cihui túi cấp cứu: túi cứu thương
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 裝有急救用品的小包。內有藥品及紗布、繃帶等,可供急救傷患時使用。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 装有急救药品及消过毒的纱布、绷带等的悬,供急救伤病员时使用。
Eng
- CC-CEDICT first-aid kit
- Cihui 急救包 íjiùbāo n. first-aid kit