急救方 cấp cứu phương Hán Việt: cấp cứu phương Tổng quan Cấu tạo: 急 (cấp) + 救 (cứu) + 方 (phương)Hán Việtcấp cứu phươngCấu tạo急 + 救 + 方 · cấp + cứu + phương nghĩa thành phần: cấp + cứu + phương Nghĩa EngCihui 急救方 íjiùfāng n. prescription for an emergency case