急星火 jí xīng huǒ · cấp tinh hỏa Hán Việt: cấp tinh hỏa · Pinyin: jí xīng huǒ Tổng quan Cấu tạo: 急 (cấp) + 星 (tinh) + 火 (hỏa)Pinyinjí xīng huǒHán Việtcấp tinh hỏaCấu tạo急 + 星 + 火 · cấp + tinh + hỏa nghĩa thành phần: cấp + tinh + hỏa Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 猶「急如星火」。見「急如星火」條。01.元.陶宗儀《南村輟耕錄.卷八.志苗》:「有司告援急星火,驛使交道中不絕。」