急步
cấp bộ
Hán Việt: cấp bộ · Pinyin: jí bù
Tổng quan
bước nhanh; bước vội; chạy nhanh
1.快步。
快步。如:「害怕會被後面緊追的人群跟上,他急步的往前跑。」、「她焦慮的在手術房外踱步,看見大門一開,就急步迎向前去。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 bước nhanh
- VietPhrases bước vội; chạy nhanh
- Tần suất từ cấp bộ: bước nhanh/bước vội/chạy nhanh; bước nhanh; bước vội; chạy nhanh; bước vội; chạy nhanh
- Biên soạn 急步 jíbù v. walk rapidly
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 快步。如:「害怕會被後面緊追的人群跟上,他急步的往前跑。」、「她焦慮的在手術房外踱步,看見大門一開,就急步迎向前去。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.快步。
Eng
- Cihui 急步 jíbù v. walk rapidly
- Tần suất từ 急步 jíbù v. walk rapidly