急步

jí bù cấp bộ

Hán Việt: cấp bộ · Pinyin: jí bù

Tổng quan

bước nhanh; bước vội; chạy nhanh。快步。

Cấu tạo: (cấp) + (bộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bước nhanh; bước vội; chạy nhanh。快步。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 快步。如:「害怕會被後面緊追的人群跟上,他急步的往前跑。」、「她焦慮的在手術房外踱步,看見大門一開,就急步迎向前去。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 快步。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.快步。

Eng

  • Cihui 急步 jíbù v. walk rapidly

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

信步 · 缓步