急獐拘豬 jí zhāng jū zhū · cấp chương câu trư Hán Việt: cấp chương câu trư · Pinyin: jí zhāng jū zhū Tổng quan Cấu tạo: 急 (cấp) + 獐 (chương) + 拘 (câu) + 豬 (trư)Pinyinjí zhāng jū zhūHán Việtcấp chương câu trưCấu tạo急 + 獐 + 拘 + 豬 · cấp + chương + câu + trư nghĩa thành phần: cấp + chương + câu + trư