急症室 jí zhèng shì · cấp chứng thất Hán Việt: cấp chứng thất · Pinyin: jí zhèng shì Tổng quan Cấu tạo: 急 (cấp) + 症 (chứng) + 室 (thất)Pinyinjí zhèng shìHán Việtcấp chứng thấtCấu tạo急 + 症 + 室 · cấp + chứng + thất nghĩa thành phần: cấp + chứng + thất