急脈緩灸 jí mài huǎn jiǔ · cấp mạch hoãn cứu Hán Việt: cấp mạch hoãn cứu · Pinyin: jí mài huǎn jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 急 (cấp) + 脈 (mạch) + 緩 (hoãn) + 灸 (cứu)Pinyinjí mài huǎn jiǔHán Việtcấp mạch hoãn cứuCấu tạo急 + 脈 + 緩 + 灸 · cấp + mạch + hoãn + cứu nghĩa thành phần: cấp + mạch + hoãn + cứu