急腳子 jí jiǎo zi · cấp cước tử Hán Việt: cấp cước tử · Pinyin: jí jiǎo zi Tổng quan Cấu tạo: 急 (cấp) + 腳 (cước) + 子 (tử)Pinyinjí jiǎo ziHán Việtcấp cước tửCấu tạo急 + 腳 + 子 · cấp + cước + tử nghĩa thành phần: cấp + cước + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"急脚"。