急腳遞 jí jiǎo dì · cấp cước đệ Hán Việt: cấp cước đệ · Pinyin: jí jiǎo dì Tổng quan Cấu tạo: 急 (cấp) + 腳 (cước) + 遞 (đệ)Pinyinjí jiǎo dìHán Việtcấp cước đệCấu tạo急 + 腳 + 遞 · cấp + cước + đệ nghĩa thành phần: cấp + cước + đệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"急递"。