急腳鬼 jí jiǎo guǐ · cấp cước quỷ Hán Việt: cấp cước quỷ · Pinyin: jí jiǎo guǐ Tổng quan Cấu tạo: 急 (cấp) + 腳 (cước) + 鬼 (quỷ)Pinyinjí jiǎo guǐHán Việtcấp cước quỷCấu tạo急 + 腳 + 鬼 · cấp + cước + quỷ nghĩa thành phần: cấp + cước + quỷ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻急性子的人。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻急性子的人。