急腳鬼 jí jiǎo guǐ · cấp cước quỷ Hán Việt: cấp cước quỷ · Pinyin: jí jiǎo guǐ Tổng quan Cấu tạo: 急 (cấp) + 腳 (cước) + 鬼 (quỷ)Pinyinjí jiǎo guǐHán Việtcấp cước quỷCấu tạo急 + 腳 + 鬼 · cấp + cước + quỷ nghĩa thành phần: cấp + cước + quỷ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 性急的人。《紅樓夢》第一一回:「鳳姐兒說道:『你們奶奶就是這麼急腳鬼是的。』」