急色鬼 cấp sắc quỷ Hán Việt: cấp sắc quỷ Tổng quan Cấu tạo: 急 (cấp) + 色 (sắc) + 鬼 (quỷ)Hán Việtcấp sắc quỷCấu tạo急 + 色 + 鬼 · cấp + sắc + quỷ nghĩa thành phần: cấp + sắc + quỷ Nghĩa EngCihui 急色鬼 ísèguǐ n. woman-chaser; rake M:ge/¹míng