急躁病 cấp táo bệnh Hán Việt: cấp táo bệnh Tổng quan Bệnh nóng nảy Cấu tạo: 急 (cấp) + 躁 (táo) + 病 (bệnh)Hán Việtcấp táo bệnhCấu tạo急 + 躁 + 病 · cấp + táo + bệnh nghĩa thành phần: cấp + táo + bệnh Nghĩa ViệtCihui Bệnh nóng nảy