急轉彎

jí zhuǎn wān cấp chuyển loan

Hán Việt: cấp chuyển loan · Pinyin: jí zhuǎn wān

Tổng quan

rẽ gấp đột nhiên thay đổi。比喻態度突然轉變或者辦法突然改變。

Cấu tạo: (cấp) + (chuyển) + (loan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rẽ gấp đột nhiên thay đổi。比喻態度突然轉變或者辦法突然改變。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.緊急的轉彎。如:「他一看苗頭不對,趕快將車子急轉彎,閃過了對方的衝撞。」 2.比喻思緒的敏捷反應。如:「腦筋急轉彎」。

Eng

  • CC-CEDICT to make a sudden turn
  • Cihui to make a sudden turn