急轉換

jí zhuǎn huàn cấp chuyển hoán

Hán Việt: cấp chuyển hoán · Pinyin: jí zhuǎn huàn

Tổng quan

(y học) di căn, (sinh vật học) sự chuyển hoá

Cấu tạo: (cấp) + (chuyển) + (hoán)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (y học) di căn, (sinh vật học) sự chuyển hoá