急轉的 cấp chuyển đích Hán Việt: cấp chuyển đích Tổng quan Cấu tạo: 急 (cấp) + 轉 (chuyển) + 的 (đích)Hán Việtcấp chuyển đíchCấu tạo急 + 轉 + 的 · cấp + chuyển + đích nghĩa thành phần: cấp + chuyển + đích Nghĩa EngCihui sharp