急進派
cấp tiến phái
Hán Việt: cấp tiến phái
Tổng quan
(chính trị) người phái tả, (chính trị) (thuộc) phái tả
Nghĩa
Việt
- Cihui (chính trị) người phái tả, (chính trị) (thuộc) phái tả
Eng
- Cihui 急進派 íjìnpài n. 1. radicals 2. people who press for rash advance