急速去 jísù qù · cấp tốc khứ Hán Việt: cấp tốc khứ · Pinyin: jísù qù Tổng quan Cấu tạo: 急 (cấp) + 速 (tốc) + 去 (khứ)Pinyinjísù qùHán Việtcấp tốc khứCấu tạo急 + 速 + 去 · cấp + tốc + khứ nghĩa thành phần: cấp + tốc + khứ Nghĩa EngCihui rush