急遞鋪 jí dì pù · cấp đệ phô Hán Việt: cấp đệ phô · Pinyin: jí dì pù Tổng quan Cấu tạo: 急 (cấp) + 遞 (đệ) + 鋪 (phô)Pinyinjí dì pùHán Việtcấp đệ phôCấu tạo急 + 遞 + 鋪 · cấp + đệ + phô nghĩa thành phần: cấp + đệ + phô Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 驛站。《元史.卷一○一.兵志四》:「元制,設急遞鋪,以達四方文書之往來。」《西遊記》第三五回:「我老孫再不曾住腳,比急遞鋪的鋪兵還甚。」