性產業

xìng chǎn yè tính sản nghiệp

Hán Việt: tính sản nghiệp · Pinyin: xìng chǎn yè

Tổng quan

ngành công nghiệp tình dục

Cấu tạo: (tính) + (sản) + (nghiệp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngành công nghiệp tình dục

Eng

  • CC-CEDICT the sex industry
  • Cihui the sex industry