性偏好

xìng piān hào tính thiên hảo

Hán Việt: tính thiên hảo · Pinyin: xìng piān hào

Tổng quan

xu hướng tình dục

Cấu tạo: (tính) + (thiên) + (hảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xu hướng tình dục

Eng

  • CC-CEDICT sexual preference
  • Cihui sexual preference