性健康

xìng jiàn kāng tính kiện khang

Hán Việt: tính kiện khang · Pinyin: xìng jiàn kāng

Tổng quan

sức khỏe tình dục

Cấu tạo: (tính) + (kiện) + (khang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sức khỏe tình dục

Eng

  • CC-CEDICT sexual health
  • Cihui sexual health