性價比

xìng jià bǐ tính giá bỉ

Hán Việt: tính giá bỉ · Pinyin: xìng jià bǐ

Tổng quan

tỉ lệ chi phí-hiệu quả

Cấu tạo: (tính) + (giá) + (bỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tỉ lệ chi phí-hiệu quả

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 商品的质量、性能、配置或服务的范围、水平等与其价格所形成的比率。

Eng

  • CC-CEDICT cost-performance ratio
  • Cihui cost-performance ratio