性公園 xìng gōng yuán · tính công viên Hán Việt: tính công viên · Pinyin: xìng gōng yuán Tổng quan Cấu tạo: 性 (tính) + 公 (công) + 園 (viên)Pinyinxìng gōng yuánHán Việttính công viênCấu tạo性 + 公 + 園 · tính + công + viên nghĩa thành phần: tính + công + viên