性關係

xìng guān xi tính quan hệ

Hán Việt: tính quan hệ · Pinyin: xìng guān xi

Tổng quan

quan hệ tình dục | tiếp xúc tình dục | giao hợp

Cấu tạo: (tính) + (quan) + (hệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quan hệ tình dục | tiếp xúc tình dục | giao hợp

Eng

  • CC-CEDICT sexual relations|sexual contact|intercourse
  • Cihui sexual relations; sexual contact; intercourse