性冷感
tính lãnh cảm
Hán Việt: tính lãnh cảm · Pinyin: xìng lěng gǎn
Tổng quan
lãnh cảm (thiếu ham muốn tình dục)
Nghĩa
Việt
- Cihui lãnh cảm (thiếu ham muốn tình dục)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 缺乏性慾的現象。
Eng
- CC-CEDICT frigidity (lack of libido)
- Cihui frigidity (lack of libido)