性冷感性 tính lãnh cảm tính Hán Việt: tính lãnh cảm tính Tổng quan Cấu tạo: 性 (tính) + 冷 (lãnh) + 感 (cảm) + 性 (tính)Hán Việttính lãnh cảm tínhCấu tạo性 + 冷 + 感 + 性 · tính + lãnh + cảm + tính nghĩa thành phần: tính + lãnh + cảm + tính Nghĩa EngCihui 性冷感性 ìnglěnggǎnxìng attr. undersexed