性冷淡 xìng lěng dàn · tính lãnh đạm Hán Việt: tính lãnh đạm · Pinyin: xìng lěng dàn Tổng quan lãnh cảm Cấu tạo: 性 (tính) + 冷 (lãnh) + 淡 (đạm)Pinyinxìng lěng dànHán Việttính lãnh đạmCấu tạo性 + 冷 + 淡 · tính + lãnh + đạm nghĩa thành phần: tính + lãnh + đạm Nghĩa ViệtCihui lãnh cảmEngCC-CEDICT frigidityCihui frigidity