性創傷 tính sang thương Hán Việt: tính sang thương Tổng quan Cấu tạo: 性 (tính) + 創 (sang) + 傷 (thương)Hán Việttính sang thươngCấu tạo性 + 創 + 傷 · tính + sang + thương nghĩa thành phần: tính + sang + thương Nghĩa EngCihui 性創傷 ìngchuàngshāng n. sexual trauma