性別歧視
tính biệt kì thị
Hán Việt: tính biệt kì thị · Pinyin: xìng bié qí shì
Tổng quan
phân biệt giới tính
Nghĩa
Việt
- Cihui phân biệt giới tính
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 在觀念、行為或制度上對於各種性別種種不平等的對待方式。
Eng
- CC-CEDICT sex discrimination|sexism
- Cihui sex discrimination; sexism