性別比

xìng bié bǐ tính biệt bỉ

Hán Việt: tính biệt bỉ · Pinyin: xìng bié bǐ

Tổng quan

tỷ lệ giới tính

Cấu tạo: (tính) + (biệt) + (bỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tỷ lệ giới tính

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 男性与女性的比例:防止~失衡。

Eng

  • CC-CEDICT sex ratio
  • Cihui sex ratio