性別的

tính biệt đích

Hán Việt: tính biệt đích

Tổng quan

(thuộc) giới tính; sinh dục, (thực vật học) dựa trên giới tính (cách phân loại)

Cấu tạo: (tính) + (biệt) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) giới tính; sinh dục, (thực vật học) dựa trên giới tính (cách phân loại)