性壓抑 xìngyāyì · tính áp ức Hán Việt: tính áp ức · Pinyin: xìngyāyì Tổng quan Cấu tạo: 性 (tính) + 壓 (áp) + 抑 (ức)PinyinxìngyāyìHán Việttính áp ứcCấu tạo性 + 壓 + 抑 · tính + áp + ức nghĩa thành phần: tính + áp + ức Nghĩa EngCihui sexual frustration