性受虐狂

xìngshòunüèkuáng tính thụ ngược cuồng

Hán Việt: tính thụ ngược cuồng · Pinyin: xìngshòunüèkuáng

Tổng quan

Cấu tạo: (tính) + (thụ) + (ngược) + (cuồng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui masochism