性商店 xìngshāngdiàn · tính thương điếm Hán Việt: tính thương điếm · Pinyin: xìngshāngdiàn Tổng quan Cấu tạo: 性 (tính) + 商 (thương) + 店 (điếm)PinyinxìngshāngdiànHán Việttính thương điếmCấu tạo性 + 商 + 店 · tính + thương + điếm nghĩa thành phần: tính + thương + điếm Nghĩa EngCihui sex shop