性器官

xìng qì guān tính khí quan

Hán Việt: tính khí quan · Pinyin: xìng qì guān

Tổng quan

cơ quan sinh dục

Cấu tạo: (tính) + (khí) + (quan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cơ quan sinh dục

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 生物體繁殖後代的生殖器官。參見「生殖器官」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 人和高等动物的生殖器。

Eng

  • CC-CEDICT sexual organ
  • Cihui sexual organ