性夥伴

xìng huǒ bàn tính khỏa bạn

Hán Việt: tính khỏa bạn · Pinyin: xìng huǒ bàn

Tổng quan

bạn tình

Cấu tạo: (tính) + (khỏa) + (bạn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bạn tình

Eng

  • Cihui sexual partner