性奴隸 xìng nú lì · tính nô lệ Hán Việt: tính nô lệ · Pinyin: xìng nú lì Tổng quan Cấu tạo: 性 (tính) + 奴 (nô) + 隸 (lệ)Pinyinxìng nú lìHán Việttính nô lệCấu tạo性 + 奴 + 隸 · tính + nô + lệ nghĩa thành phần: tính + nô + lệ Nghĩa EngCihui sex slave