性孢子器 Tổng quan số nhiều spermogonia, túi bào tử phấn; túi chứa tinh Cấu tạo: 性 (tính) + 孢 + 子 (tử) + 器 (khí)Cấu tạo性 + 孢 + 子 + 器 Nghĩa ViệtCihui số nhiều spermogonia, túi bào tử phấn; túi chứa tinh