性少數 xìngshǎoshù · tính thiểu sổ Hán Việt: tính thiểu sổ · Pinyin: xìngshǎoshù Tổng quan Cấu tạo: 性 (tính) + 少 (thiểu) + 數 (sổ)PinyinxìngshǎoshùHán Việttính thiểu sổCấu tạo性 + 少 + 數 · tính + thiểu + sổ nghĩa thành phần: tính + thiểu + sổ Nghĩa EngCihui sexual minority