性幻想

xìng huàn xiǎng tính huyễn tưởng

Hán Việt: tính huyễn tưởng · Pinyin: xìng huàn xiǎng

Tổng quan

ảo tưởng tình dục | mơ tưởng tình dục về (ai đó)

Cấu tạo: (tính) + (huyễn) + (tưởng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ảo tưởng tình dục | mơ tưởng tình dục về (ai đó)

Eng

  • CC-CEDICT sexual fantasy|to fantasize sexually about (sb)
  • Cihui sexual fantasy/to fantasize sexually about (sb)