性張力 xìng zhāng lì · tính trương lực Hán Việt: tính trương lực · Pinyin: xìng zhāng lì Tổng quan Cấu tạo: 性 (tính) + 張 (trương) + 力 (lực)Pinyinxìng zhāng lìHán Việttính trương lựcCấu tạo性 + 張 + 力 · tính + trương + lực nghĩa thành phần: tính + trương + lực Nghĩa EngCC-CEDICT sexual tensionCihui sexual tension