性徵色 tính trưng sắc Hán Việt: tính trưng sắc Tổng quan Cấu tạo: 性 (tính) + 徵 (trưng) + 色 (sắc)Hán Việttính trưng sắcCấu tạo性 + 徵 + 色 · tính + trưng + sắc nghĩa thành phần: tính + trưng + sắc Nghĩa EngCihui 性徵色 ìngzhēngsè n. sexual coloration