性心理 xìng xīn lǐ · tính tâm lí Hán Việt: tính tâm lí · Pinyin: xìng xīn lǐ Tổng quan Cấu tạo: 性 (tính) + 心 (tâm) + 理 (lí)Pinyinxìng xīn lǐHán Việttính tâm líCấu tạo性 + 心 + 理 · tính + tâm + lí nghĩa thành phần: tính + tâm + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指与性有关的心理活动。